forfeit
/ˈfɔːr.fɪt/Một vật phẩm hoặc quyền lợi mà người nào đó phải từ bỏ vì vi phạm quy định hoặc thua cuộc trong một cuộc thi.
The player was forced to forfeit his trophy after being caught using illegal moves.
Vận động viên bị buộc phải từ bỏ huy chương sau khi bị bắt gặp sử dụng những động tác bất hợp pháp.
Trong thể thao, từ này thường được sử dụng khi một đội hoặc vận động viên từ bỏ trận đấu hoặc giải thưởng.
Để từ bỏ hoặc mất quyền lợi do vi phạm quy định.
She forfeited her right to vote by not registering in time.
Cô ấy đã mất quyền bầu cử vì không đăng ký kịp thời.
Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này có thể đề cập đến việc mất quyền hoặc lợi ích do vi phạm luật pháp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong thể thao
Trong thể thao, 'forfeit' thường được sử dụng khi một đội hoặc vận động viên từ bỏ trận đấu hoặc giải thưởng.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'forfeit' và 'waive'
'Forfeit' thường liên quan đến việc mất quyền hoặc lợi ích do vi phạm quy định, trong khi 'waive' thường liên quan đến việc tự nguyện từ bỏ quyền lợi.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Pháp 'forfait', có nghĩa là 'vi phạm' hoặc 'mất quyền'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, từ 'forfeit' thường được sử dụng trong thể thao hoặc các cuộc thi để chỉ việc từ bỏ giải thưởng hoặc trận đấu. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc mất quyền hoặc lợi ích.