Looking up...
Các hoạt động liên quan đến quan hệ quốc tế, ngoại giao và chính sách đối ngoại của một quốc gia.
Foreign affairs are handled by the Ministry of Foreign Affairs.
Các vấn đề ngoại giao được Bộ Ngoại giao quản lý.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và ngoại giao.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và ngoại giao, không nên dùng trong các tình huống hàng ngày.
Luôn sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc ngoại giao, không dùng cho các vấn đề nội bộ.
Từ 'foreign' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'forain' (người nước ngoài), còn 'affairs' có nghĩa là 'công việc'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và ngoại giao, đặc biệt là khi nói đến các hoạt động của chính phủ liên quan đến các quốc gia khác.