Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. forest

forest

/ˈfɒrɪst/
rừng

We went for a walk in the forest.

Chúng tôi đi dạo trong rừng.


trang trọng

Một khu vực rộng lớn có nhiều cây và thực vật, thường có động vật hoang dã.

The forest was dense and full of wildlife.

Rừng rậm rạp và đầy động vật hoang dã.

Từ này thường được sử dụng để mô tả các khu vực tự nhiên rộng lớn với nhiều cây cối và động vật.

Cụm từ kết hợp

deep forestrừng sâuforest firehỏa hoạnforest rangerngười bảo vệ rừng

Từ đồng nghĩa

woodswoodlandjungle

Từ trái nghĩa

desertplain

Cụm từ liên quan

walk in the forestcụm từ
đi dạo trong rừng
lose oneself in the forestcụm từ
mất đường trong rừng

Mẹo hay

Sử dụng đúng từ

Giữa 'forest' và 'woods' có sự khác biệt. 'Forest' thường đề cập đến các khu vực rừng lớn hơn và có thể có nhiều loại cây cối và động vật.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng chính xác

Khi nói về các khu vực rừng lớn, hãy sử dụng 'forest'. Đối với các khu vực rừng nhỏ hơn, có thể sử dụng 'woods' hoặc 'woodland'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'forest' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'forêt', có nghĩa là 'rừng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'forest' thường được sử dụng để mô tả các khu vực rừng lớn, trong khi 'woods' hoặc 'woodland' có thể đề cập đến các khu vực rừng nhỏ hơn.

Phân tích từ

fore
trước
prefix
+
est
rừng
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.