Loading...
Loading...
ở đằng sau, ở phía sau
The park is back of the school.
Công viên nằm ở phía sau trường học.
quay lại, trở lại
Come back tomorrow.
Quay lại vào ngày mai.
hỗ trợ, giúp đỡ
The company will back the project.
Công ty sẽ hỗ trợ dự án này.
Từ 'back' thường đi với các từ khác như 'up', 'down', 'out'.
Từ 'back' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bæc', có nghĩa là 'phía sau'.
Từ 'back' có thể được sử dụng như một trạng từ, danh từ hoặc động từ.