back

/bæk/
noun, verb, adverb, adjectiveCơ bản lưng
chung

Phần sau của cơ thể hoặc vật thể, đối lập với phía trước.

The back of the house is very quiet.

Phía sau nhà rất yên tĩnh.

💡

Thường dùng để chỉ phần sau của cơ thể con người hoặc vật thể.

thông thường

Hỗ trợ, ủng hộ.

I have your back.

Tôi ủng hộ bạn.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc bạn bè.

chung

Quay lại, trở lại.

Let's back to the main topic.

Chúng ta quay lại chủ đề chính.

💡

Dùng như động từ để chỉ hành động quay lại.

Cụm từ kết hợp

back painđau lưngback upsao lưuback and forthlên xuống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

back to square onecụm từ
quay lại điểm xuất phát

💡Mẹo hay

Sử dụng 'back' trong ngữ cảnh thân mật

Trong tiếng Anh, 'back' có thể dùng để thể hiện sự ủng hộ hoặc đồng cảm, ví dụ: 'I have your back' có nghĩa là 'Tôi ủng hộ bạn'.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'back' và 'behind'

'Back' thường dùng để chỉ phần sau của vật thể, còn 'behind' dùng để chỉ vị trí ở phía sau.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'bæc', có nghĩa là 'phía sau'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'back' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ phần sau của cơ thể đến ý nghĩa hỗ trợ hoặc quay lại.

Phân tích từ

back
phía sau
root
Từ Điển Anh Việt