Looking up...
Phần sau của cơ thể hoặc vật thể, đối lập với phía trước.
The back of the house is very quiet.
Phía sau nhà rất yên tĩnh.
Thường dùng để chỉ phần sau của cơ thể con người hoặc vật thể.
Hỗ trợ, ủng hộ.
I have your back.
Tôi ủng hộ bạn.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc bạn bè.
Quay lại, trở lại.
Let's back to the main topic.
Chúng ta quay lại chủ đề chính.
Dùng như động từ để chỉ hành động quay lại.
Trong tiếng Anh, 'back' có thể dùng để thể hiện sự ủng hộ hoặc đồng cảm, ví dụ: 'I have your back' có nghĩa là 'Tôi ủng hộ bạn'.
'Back' thường dùng để chỉ phần sau của vật thể, còn 'behind' dùng để chỉ vị trí ở phía sau.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'bæc', có nghĩa là 'phía sau'.
Từ 'back' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ phần sau của cơ thể đến ý nghĩa hỗ trợ hoặc quay lại.