Looking up...
Bàn chân của người hoặc động vật.
The sole of my shoe is worn out.
Bàn chân giày của tôi đã mòn.
Thường dùng để chỉ phần dưới của bàn chân.
Mặt dưới của một vật thể, thường là một vật phẳng.
The sole of the shoe is made of rubber.
Bàn chân của giày được làm bằng cao su.
Dùng để chỉ phần dưới của một vật thể, chẳng hạn như giày, dép, hoặc một vật khác.
Một người duy nhất hoặc một thực thể duy nhất trong một nhóm.
She is the sole heir to the fortune.
Cô ấy là người thừa kế duy nhất của tài sản.
Dùng để chỉ một người hoặc thực thể duy nhất trong một nhóm hoặc tình huống.
Lưu ý rằng 'sole' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm.
'Sole' có nghĩa là bàn chân hoặc duy nhất, trong khi 'soul' có nghĩa là linh hồn. Đừng nhầm lẫn hai từ này.
Từ gốc Latin 'sola', có nghĩa là 'duy nhất' hoặc 'bàn chân'.
Từ 'sole' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, nó thường dùng để chỉ bàn chân hoặc mặt dưới của một vật thể, nhưng cũng có thể dùng để chỉ một người duy nhất trong một nhóm.