Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

sole

/soʊl/
noun★Trung cấp— bàn chân
thông thường

Bàn chân của người hoặc động vật.

The sole of my shoe is worn out.

Bàn chân giày của tôi đã mòn.

💡

Thường dùng để chỉ phần dưới của bàn chân.

thông thường

Mặt dưới của một vật thể, thường là một vật phẳng.

The sole of the shoe is made of rubber.

Bàn chân của giày được làm bằng cao su.

💡

Dùng để chỉ phần dưới của một vật thể, chẳng hạn như giày, dép, hoặc một vật khác.

trang trọng

Một người duy nhất hoặc một thực thể duy nhất trong một nhóm.

She is the sole heir to the fortune.

Cô ấy là người thừa kế duy nhất của tài sản.

💡

Dùng để chỉ một người hoặc thực thể duy nhất trong một nhóm hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

bare solebàn chân trầnsore solebàn chân đausole proprietorngười sở hữu duy nhất

Từ đồng nghĩa

bottomundersideonly

Từ trái nghĩa

topmultiple

Cụm từ liên quan

on one's own two solesthành ngữ
tự mình

💡Mẹo hay

Sử dụng 'sole' trong ngữ cảnh phù hợp

Lưu ý rằng 'sole' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'sole' và 'soul'

'Sole' có nghĩa là bàn chân hoặc duy nhất, trong khi 'soul' có nghĩa là linh hồn. Đừng nhầm lẫn hai từ này.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'sola', có nghĩa là 'duy nhất' hoặc 'bàn chân'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'sole' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, nó thường dùng để chỉ bàn chân hoặc mặt dưới của một vật thể, nhưng cũng có thể dùng để chỉ một người duy nhất trong một nhóm.

Phân tích từ

sole
bàn chân hoặc duy nhất
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.