Looking up...
Phần trên cùng của một vật, nơi cao nhất.
The top of the building is covered in snow.
Phần trên cùng của tòa nhà bị phủ tuyết.
Thường dùng để chỉ vị trí cao nhất hoặc phần trên của một vật.
Người hoặc vật được xếp hạng cao nhất.
He is the top student in his class.
Anh ấy là học sinh giỏi nhất trong lớp.
Dùng để chỉ người hoặc vật xuất sắc nhất trong một lĩnh vực.
Độ cao, chiều cao.
The top speed of this car is 200 km/h.
Tốc độ tối đa của chiếc xe này là 200 km/h.
Dùng để chỉ tốc độ cao nhất hoặc chiều cao tối đa.
Quần áo, đồ trang trí ở phần trên của cơ thể.
She wore a top with a floral pattern.
Cô ấy mặc một chiếc áo thun có hoa văn.
Dùng để chỉ quần áo như áo thun, áo sơ mi.
Lưu ý rằng 'top' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.
Khi muốn chỉ vị trí cao nhất hoặc phần trên cùng của một vật, sử dụng 'top'.
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'toppe', có nghĩa là 'đỉnh, phần trên cùng'.
Từ 'top' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ chỉ vị trí cao nhất đến quần áo.