top

/tɑp/
đỉnh, phần trên cùng

She reached the top of the mountain.

Cô ấy đã đến được đỉnh núi.


thông thường

Phần trên cùng của một vật, nơi cao nhất.

The top of the building is covered in snow.

Phần trên cùng của tòa nhà bị phủ tuyết.

Thường dùng để chỉ vị trí cao nhất hoặc phần trên của một vật.

thông thường

Người hoặc vật được xếp hạng cao nhất.

He is the top student in his class.

Anh ấy là học sinh giỏi nhất trong lớp.

Dùng để chỉ người hoặc vật xuất sắc nhất trong một lĩnh vực.

thông thường

Độ cao, chiều cao.

The top speed of this car is 200 km/h.

Tốc độ tối đa của chiếc xe này là 200 km/h.

Dùng để chỉ tốc độ cao nhất hoặc chiều cao tối đa.

thông thường

Quần áo, đồ trang trí ở phần trên của cơ thể.

She wore a top with a floral pattern.

Cô ấy mặc một chiếc áo thun có hoa văn.

Dùng để chỉ quần áo như áo thun, áo sơ mi.

Cụm từ kết hợp

top of the classhọc sinh giỏi nhất lớptop speedtốc độ tối đatop priorityưu tiên hàng đầu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

top it offcụm từ
làm cho hoàn hảo hơn
top of the linecụm từ
sản phẩm cao cấp nhất

Mẹo hay

Sử dụng 'top' trong ngữ cảnh thích hợp

Lưu ý rằng 'top' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'top' để chỉ vị trí cao nhất

Khi muốn chỉ vị trí cao nhất hoặc phần trên cùng của một vật, sử dụng 'top'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'toppe', có nghĩa là 'đỉnh, phần trên cùng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'top' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ chỉ vị trí cao nhất đến quần áo.

Phân tích từ

top
đỉnh, phần trên cùng
root
Từ Điển Anh Việt