Looking up...
Dấu vết của chân hoặc vật gì đó trên một bề mặt.
The dinosaur footprint was preserved in the rock.
Dấu chân khủng long được bảo tồn trong đá.
Thường dùng để chỉ dấu chân của con người hoặc động vật.
Tác động hoặc ảnh hưởng của một hành động, tổ chức, hoặc cá nhân.
The company aims to minimize its environmental footprint.
Công ty cố gắng giảm thiểu tác động môi trường của mình.
Dùng trong ngữ cảnh môi trường hoặc kinh doanh.
Khi nói về tác động môi trường, 'footprint' thường được dùng với từ 'carbon' hoặc 'ecological'.
Từ ghép từ 'foot' (chân) và 'print' (dấu in).
Trong tiếng Anh hiện đại, 'footprint' cũng có nghĩa là tác động hoặc ảnh hưởng của một hành động, đặc biệt là trong lĩnh vực môi trường.