flavor

/ˈfleɪvər/
hương vị

This ice cream has a rich chocolate flavor.

Kem này có hương vị sôcôla giàu đậm.


thông thường

hương vị của thức ăn hoặc đồ uống, đặc biệt là hương vị ngon

The dish had a unique flavor that I couldn't identify.

Món ăn có một hương vị độc đáo mà tôi không thể nhận ra.

Thường dùng để mô tả hương vị ngon hoặc đặc biệt của thức ăn.

thông thường

hương vị hoặc chất hương được thêm vào thức ăn để tăng hương vị

She added a pinch of salt to enhance the flavor of the soup.

Cô ấy thêm một nắm muối để tăng hương vị của canh.

Thường dùng trong bếp hoặc công nghiệp thực phẩm.

thông thường

hương vị hoặc chất hương được thêm vào thức ăn để tăng hương vị

The new flavor of soda is a mix of berries and citrus.

Hương vị mới của nước ngọt là sự kết hợp giữa trái cây và trái cây công thức.

Thường dùng trong bếp hoặc công nghiệp thực phẩm.

Cụm từ kết hợp

flavor profilehồ sơ hương vịflavor enhancerchất tăng hương vịflavorfulcó hương vị giàu đậm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

flavor of the monththành ngữ
người hoặc điều gì đó đang được ưa chuộng trong thời gian ngắn

Mẹo hay

Sử dụng 'flavor' trong bếp

Khi nói về hương vị của thức ăn, bạn có thể dùng 'flavor' để mô tả hương vị ngon hoặc đặc biệt của món ăn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'flavor' và 'taste'

'Flavor' thường dùng để mô tả hương vị của thức ăn hoặc đồ uống, trong khi 'taste' có thể dùng để mô tả cả hương vị và cảm giác khi ăn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'flavor' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'flaveur', có nghĩa là 'hương vị'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'flavor' thường dùng để mô tả hương vị của thức ăn hoặc đồ uống, đặc biệt là hương vị ngon hoặc đặc biệt. Nó cũng có thể dùng để chỉ chất hương được thêm vào thức ăn để tăng hương vị.

Phân tích từ

flavor
hương vị
root
Từ Điển Anh Việt