savor

/ˈseɪvər/
verbTrung cấp
thông thường

hưởng thục, thưởng thức một cách chậm rãi và đầy hứng thú

He savored every bite of the delicious dessert.

Anh ấy thưởng thức từng miếng món tráng miệng ngon đó.

💡

Thường dùng để mô tả việc thưởng thức thức ăn, âm nhạc, hoặc những trải nghiệm thú vị.

Cụm từ kết hợp

savor the momentthưởng thức khoảnh khắcsavor the tastethưởng thức hương vị

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

savor the momentcụm từ
thưởng thức khoảnh khắc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thưởng thức

Từ 'savor' thường dùng để mô tả việc thưởng thức một cách chậm rãi và đầy hứng thú, đặc biệt là với thức ăn hoặc những trải nghiệm thú vị.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'savor' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'savoir' (biết) và tiếng Latin 'sapere' (có hương vị).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả việc thưởng thức một cách chậm rãi và đầy hứng thú, đặc biệt là với thức ăn hoặc những trải nghiệm thú vị.

Từ Điển Anh Việt