Looking up...
The chef prepared a flavorful dish with fresh herbs.
Đầu bếp đã chuẩn bị một món ăn ngon với các loại thảo mộc tươi.
Có hương vị thơm ngon và hấp dẫn, thường được dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống.
The flavorful soup warmed us up on the cold winter night.
Súp thơm ngon ấy đã làm cho chúng tôi ấm lên trong đêm đông lạnh.
Thường dùng để miêu tả thức ăn hoặc đồ uống có hương vị đặc trưng và hấp dẫn.
Từ này thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống, không dùng cho các vật khác.
Từ tiếng Anh 'flavorful' được hình thành từ 'flavor' (hương vị) + hậu tố '-ful' (đầy, có).
Thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống có hương vị đặc trưng và hấp dẫn. Có thể dùng cho các loại thực phẩm hoặc đồ uống khác nhau.