flavorful
/ˈfleɪ.vər.fəl/Có hương vị phong phú, thơm ngon, đầy hương vị
This dish is very flavorful with a mix of spices.
Món ăn này rất thơm ngon với sự kết hợp của nhiều loại gia vị.
The wine has a flavorful profile with notes of berries and oak.
Rượu vang có hương vị phong phú với những nốt hương của trái cây mọng nước và gỗ sồi.
Thường dùng để mô tả thức ăn, đồ uống hoặc hương liệu có hương vị mạnh mẽ và hấp dẫn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực
Từ 'flavorful' thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống có hương vị phong phú, nên thường xuất hiện trong các bài đánh giá ẩm thực hoặc công thức nấu ăn.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho hương vị đơn giản
Từ 'flavorful' không dùng để mô tả hương vị đơn giản hoặc đơn giản là 'ngon', mà dùng để mô tả hương vị phong phú, đa dạng.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'flavorful' bắt nguồn từ từ 'flavor' (hương vị) và hậu tố '-ful' (đầy, có), nghĩa là 'đầy hương vị'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả thức ăn, đồ uống hoặc hương liệu có hương vị mạnh mẽ và hấp dẫn. Có thể dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, ẩm thực chuyên nghiệp hoặc đánh giá sản phẩm.