flat
/flæt/Có bề mặt phẳng, không có góc hoặc cong.
She laid the paper flat on the table.
Cô ấy đặt giấy phẳng lên bàn.
Dùng để mô tả bề mặt phẳng hoặc vật thể phẳng.
Không có sự thay đổi, không có sự nổi bật hoặc thăng tiến.
His career has been flat for years.
Sự nghiệp của anh ấy đã phẳng lặng trong nhiều năm.
Dùng để mô tả tình trạng không có sự tiến bộ hoặc sự thay đổi.
Một căn hộ cho thuê.
I rented a flat in the city center.
Tôi thuê một căn hộ ở trung tâm thành phố.
Dùng ở Anh để chỉ một căn hộ cho thuê.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'flat' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'flat' và 'apartment'
'Flat' thường được sử dụng ở Anh, còn 'apartment' được sử dụng ở Mỹ.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flæt', có nghĩa là 'phẳng'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'flat' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Khi dùng để chỉ một căn hộ, nó thường được sử dụng ở Anh.