flatten the curve

/ˈflætən ðə kɜːv/
phraseTrung cấp giảm tốc độ lây lan của dịch bệnh
🏥Y học
chuyên ngành

Giảm tốc độ lây lan của dịch bệnh bằng cách giảm số lượng người bị nhiễm trong một thời gian nhất định, giúp hệ thống y tế không bị quá tải.

The government implemented strict measures to flatten the curve during the pandemic.

Chính phủ đã thực thi các biện pháp nghiêm ngặt để giảm tốc độ lây lan của dịch bệnh trong đại dịch.

💡

Thông thường được sử dụng trong bối cảnh dịch bệnh để mô tả chiến lược kiểm soát dịch.

Cụm từ kết hợp

flatten the curvegiảm tốc độ lây lan của dịch bệnh

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

social distancingcụm từ
giữ khoảng cách xã hội
lockdowncụm từ
giãn cách xã hội

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thuật ngữ này chỉ được sử dụng trong bối cảnh dịch bệnh, không áp dụng cho các tình huống khác.

Quy tắc vàng

Chính xác trong ngữ cảnh

Chỉ sử dụng "flatten the curve" khi nói về chiến lược kiểm soát dịch bệnh.

📖Nguồn gốc từ

Thuật ngữ này bắt nguồn từ y học và được phổ biến trong đại dịch COVID-19 để mô tả chiến lược giảm tải cho hệ thống y tế.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh dịch bệnh để mô tả chiến lược kiểm soát dịch.

Phân tích từ

flatten
giảm
verb
+
the curve
đường cong (đại dịch)
noun phrase
Từ Điển Anh Việt