flawed

/flɔːd/
adjectiveTrung cấp
chung

Có lỗi, không hoàn hảo hoặc có điểm yếu.

His argument was flawed because he ignored key evidence.

Lý luận của anh ấy có lỗi vì anh ấy bỏ qua bằng chứng quan trọng.

The system is flawed and needs improvement.

Hệ thống có lỗi và cần cải thiện.

💡

Thường dùng để chỉ một vấn đề hoặc hệ thống có điểm yếu hoặc không hoàn hảo.

Cụm từ kết hợp

flawed logiclý luận có lỗiflawed systemhệ thống có lỗiflawed reasoninglý luận có lỗi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'flawed' thường dùng để chỉ một vấn đề hoặc hệ thống có lỗi, không hoàn hảo.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'flaw', có nghĩa là 'lỗi' hoặc 'điểm yếu'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả một vấn đề, hệ thống, hoặc lý luận có điểm yếu hoặc không hoàn hảo.

Phân tích từ

flaw
lỗi, điểm yếu
root
+
-ed
được hình thành từ động từ hoặc tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt