finish up
hoàn thành, kết thúcWe need to finish up this project by Friday.
Chúng ta cần hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.
Hoàn thành một việc gì đó, thường là việc cuối cùng hoặc việc nhỏ trước khi chuyển sang việc khác.
Let's finish up the meeting and go for lunch.
Chúng ta hãy kết thúc cuộc họp và đi ăn trưa.
I need to finish up my homework before I can go out.
Tôi cần hoàn thành bài tập trước khi có thể đi chơi.
Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, có nghĩa là hoàn thành một việc nhỏ hoặc việc cuối cùng trước khi chuyển sang việc khác.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày
Câu 'finish up' thường dùng để chỉ hoàn thành một việc nhỏ hoặc việc cuối cùng trước khi chuyển sang việc khác.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'finish' (hoàn thành) và 'up' (xong), có nghĩa là hoàn thành một việc gì đó.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường, có thể thay thế bằng 'finish' đơn giản.