finish up

/ˈfɪnɪʃ ʌp/động từ cụm
hoàn thành, kết thúc

We need to finish up this project by Friday.

Chúng ta cần hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.


thông thường

Hoàn thành một việc gì đó, thường là việc cuối cùng hoặc việc nhỏ trước khi chuyển sang việc khác.

Let's finish up the meeting and go for lunch.

Chúng ta hãy kết thúc cuộc họp và đi ăn trưa.

I need to finish up my homework before I can go out.

Tôi cần hoàn thành bài tập trước khi có thể đi chơi.

Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, có nghĩa là hoàn thành một việc nhỏ hoặc việc cuối cùng trước khi chuyển sang việc khác.

Cụm từ kết hợp

finish up quicklyhoàn thành nhanhfinish up earlyhoàn thành sớm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

wrap upđộng từ cụm
hoàn thành, kết thúc
call it a daythành ngữ
ngừng làm việc, kết thúc ngày làm việc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày

Câu 'finish up' thường dùng để chỉ hoàn thành một việc nhỏ hoặc việc cuối cùng trước khi chuyển sang việc khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'finish' (hoàn thành) và 'up' (xong), có nghĩa là hoàn thành một việc gì đó.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường, có thể thay thế bằng 'finish' đơn giản.

Từ Điển Anh Việt