finish up
/ˈfɪnɪʃ ʌp/Hoàn thành, kết thúc một việc gì đó
I need to finish up this report before I leave.
Tôi cần hoàn thành báo cáo này trước khi đi.
Let's finish up the project by Friday.
Chúng ta hãy hoàn thành dự án trước ngày thứ Sáu.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày để chỉ hoàn thành một công việc hoặc kết thúc một hoạt động.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày
Bạn có thể sử dụng 'finish up' để chỉ hoàn thành một công việc hoặc kết thúc một hoạt động trong cuộc sống hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'finish' và 'finish up'
'Finish' thường được sử dụng để chỉ hoàn thành một việc gì đó một cách hoàn toàn, trong khi 'finish up' thường được sử dụng để chỉ hoàn thành một việc gì đó một cách nhanh chóng hoặc kết thúc một hoạt động.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'finish' (hoàn thành) và 'up' (lên, lên cao), có nghĩa là hoàn thành một việc gì đó.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày để chỉ hoàn thành một công việc hoặc kết thúc một hoạt động. Có thể được sử dụng thay thế cho 'finish' trong nhiều trường hợp.