start

/stɑːrt/
verbCơ bản
trang trọng

Bắt đầu một hoạt động, quá trình hoặc sự kiện.

She decided to start a new business.

Cô ấy quyết định bắt đầu một doanh nghiệp mới.

💡

Thường được sử dụng với các động từ như 'to begin' hoặc 'to commence'.

trang trọng

Được đặt ở vị trí ban đầu hoặc đầu tiên.

The book starts with an introduction.

Quển sách bắt đầu với một phần giới thiệu.

💡

Dùng để mô tả vị trí hoặc thứ tự.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Bắt đầu hoạt động, đặc biệt là máy móc hoặc thiết bị.

Press the button to start the engine.

Bấm nút để khởi động động cơ.

💡

Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là với các thiết bị điện tử.

Cụm từ kết hợp

start a businessbắt đầu một doanh nghiệpstart a projectbắt đầu một dự ánstart a conversationbắt đầu một cuộc trò chuyện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

get startedcụm từ
bắt đầu làm việc
start from scratchcụm từ
bắt đầu từ đầu

💡Mẹo hay

Sử dụng 'start' với các động từ khác

'Start' thường được sử dụng với các động từ như 'to begin' hoặc 'to commence' để chỉ bắt đầu một hoạt động.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'start' và 'begin'

'Start' thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày, trong khi 'begin' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'start', có nghĩa là bắt đầu hoặc khởi động.

📝Ghi chú sử dụng

Động từ 'start' thường được sử dụng để chỉ bắt đầu một hoạt động hoặc quá trình. Nó cũng có thể được sử dụng như một danh từ để chỉ điểm bắt đầu.

Phân tích từ

start
bắt đầu
root
Từ Điển Anh Việt