Looking up...
I finished my homework before dinner.
Tôi đã hoàn thành bài tập trước khi ăn tối.
Hoàn thành một công việc hoặc nhiệm vụ.
She finished the project ahead of schedule.
Cô ấy đã hoàn thành dự án trước thời hạn.
Thường dùng để nói về việc hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể.
Kết thúc, chấm dứt.
The meeting finished at 5 PM.
Buổi họp kết thúc lúc 5 giờ chiều.
Dùng để chỉ sự kết thúc của một hoạt động hoặc sự kiện.
Đã hoàn thành, đã sẵn sàng sử dụng.
The painting is finished and ready to be displayed.
Bức tranh đã hoàn thành và sẵn sàng để trưng bày.
Dùng để mô tả một sản phẩm hoặc tác phẩm đã hoàn thành.
Từ 'finish' thường đi kèm với một động từ hoặc danh từ để chỉ việc hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể.
Khi dùng 'finish' với danh từ, nó thường mang nghĩa 'hoàn thành' hoặc 'kết thúc'.
Từ gốc tiếng Anh 'finish', có nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'kết thúc'.
Từ 'finished' thường dùng để mô tả việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc kết thúc một hoạt động. Nó cũng có thể dùng như một tính từ để mô tả một sản phẩm hoặc tác phẩm đã hoàn thành.