finished
/ˈfɪnɪʃt/Hoàn thành một công việc hoặc nhiệm vụ.
She finished the project ahead of schedule.
Cô ấy đã hoàn thành dự án trước thời hạn.
Thường dùng để nói về việc hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể.
Kết thúc, chấm dứt.
The meeting finished at 5 PM.
Buổi họp kết thúc lúc 5 giờ chiều.
Dùng để chỉ sự kết thúc của một hoạt động hoặc sự kiện.
Đã hoàn thành, đã sẵn sàng sử dụng.
The painting is finished and ready to be displayed.
Bức tranh đã hoàn thành và sẵn sàng để trưng bày.
Dùng để mô tả một sản phẩm hoặc tác phẩm đã hoàn thành.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'finish' với động từ
Từ 'finish' thường đi kèm với một động từ hoặc danh từ để chỉ việc hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'finish' với danh từ
Khi dùng 'finish' với danh từ, nó thường mang nghĩa 'hoàn thành' hoặc 'kết thúc'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'finish', có nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'kết thúc'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'finished' thường dùng để mô tả việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc kết thúc một hoạt động. Nó cũng có thể dùng như một tính từ để mô tả một sản phẩm hoặc tác phẩm đã hoàn thành.