Looking up...
Thích, ưa thích hoặc có cảm tình với ai hoặc cái gì đó.
He fancies her, but she doesn't feel the same way.
Anh ấy thích cô ấy, nhưng cô ấy không cảm thấy tương tự.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc tình cảm.
Tưởng tượng, hư cấu hoặc quá khứ quá mức về cái gì đó.
She has a fancy idea about how her wedding should be.
Cô ấy có những ý tưởng hư cấu về cách tổ chức đám cưới của mình.
Dùng để mô tả những ý tưởng hoặc kế hoạch quá lý tưởng.
Đẹp, sang trọng hoặc phức tạp.
They stayed at a fancy hotel in Paris.
Họ ở tại một khách sạn sang trọng ở Paris.
Dùng để mô tả những thứ đẹp, sang trọng hoặc phức tạp.
Từ 'fancy' thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc tình cảm.
'Fancy' thường dùng để biểu thị sự thích thú mạnh mẽ hơn 'like'.
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'fantaisie' (tính chất hư cấu).
Từ 'fancy' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để biểu thị sự thích thú, sự tưởng tượng hoặc sự sang trọng.