admire

/ədˈmaɪr/
verbTrung cấp
trang trọngthông thường

Kính mộ hoặc ngưỡng mộ ai đó vì tài năng, tính cách hoặc thành tích của họ.

The students admire their principal for his wisdom.

Các học sinh kính mộ hiệu trưởng vì sự thông minh của ông.

I admire your courage to speak up.

Tôi kính mộ sự dũng cảm của bạn khi nói lên ý kiến.

💡

Thường dùng để diễn tả sự ngưỡng mộ sâu sắc đối với một người hoặc một đặc điểm nào đó.

Cụm từ kết hợp

admire someone forkính mộ ai vìadmire someone's couragekính mộ sự dũng cảm của aiadmire someone's talentkính mộ tài năng của ai

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

admire from afarcụm từ
ngưỡng mộ từ xa
admire someone's workcụm từ
kính mộ công việc của ai

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'admire' để diễn tả sự ngưỡng mộ sâu sắc, không dùng cho sự thích thú tạm thời.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'like'

'Admire' diễn tả sự ngưỡng mộ sâu sắc, còn 'like' chỉ diễn tả sự thích thú tạm thời.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'admirari', có nghĩa là 'ngưỡng mộ, kinh ngạc'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn tả sự ngưỡng mộ đối với một người hoặc một đặc điểm cụ thể của họ.

Phân tích từ

ad-
toward
prefix
+
-mir
wonder
root
+
-e
verbal ending
suffix
Từ Điển Anh Việt