Looking up...
Giải thích chi tiết hoặc phát triển một ý tưởng, kế hoạch, hoặc chủ đề.
The professor elaborated on the theory during the lecture.
Giáo sư đã giải thích chi tiết lý thuyết trong buổi giảng dạy.
Can you elaborate on your previous statement?
Bạn có thể giải thích chi tiết hơn về tuyên bố trước đó của bạn không?
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản chính thức để yêu cầu hoặc cung cấp thông tin chi tiết hơn.
Làm cho phức tạp hoặc trang trí một cách hoa mỹ.
The artist elaborated the design with intricate patterns.
Nhà nghệ thuật đã trang trí thiết kế với các mẫu hoa văn phức tạp.
Dùng để mô tả việc thêm chi tiết hoặc trang trí vào một tác phẩm nghệ thuật hoặc thiết kế.
Khi bạn muốn yêu cầu hoặc cung cấp thông tin chi tiết hơn, bạn có thể sử dụng 'elaborate' để làm rõ ý định của mình.
Lưu ý rằng 'elaborate' có thể có nghĩa là 'giải thích chi tiết' hoặc 'trang trí hoa mỹ', nên chọn ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.
Từ gốc Latin 'elaborare', có nghĩa là 'làm việc chăm chỉ' hoặc 'phát triển'.
Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc khi cần cung cấp thông tin chi tiết hơn về một chủ đề.