For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

elaborate

/ɪˈlæb.ə.ɹeɪt/
verb★Trung cấp
trang trọng

Giải thích chi tiết hoặc phát triển một ý tưởng, kế hoạch, hoặc chủ đề.

The professor elaborated on the theory during the lecture.

Giáo sư đã giải thích chi tiết lý thuyết trong buổi giảng dạy.

Can you elaborate on your previous statement?

Bạn có thể giải thích chi tiết hơn về tuyên bố trước đó của bạn không?

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản chính thức để yêu cầu hoặc cung cấp thông tin chi tiết hơn.

văn chương

Làm cho phức tạp hoặc trang trí một cách hoa mỹ.

The artist elaborated the design with intricate patterns.

Nhà nghệ thuật đã trang trí thiết kế với các mẫu hoa văn phức tạp.

💡

Dùng để mô tả việc thêm chi tiết hoặc trang trí vào một tác phẩm nghệ thuật hoặc thiết kế.

Cụm từ kết hợp

elaborate ongiải thích chi tiết vềelaborate plankế hoạch chi tiếtelaborate designthiết kế phức tạp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

elaborate oncụm từ
giải thích chi tiết về
elaborate plancụm từ
kế hoạch chi tiết

💡Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Khi bạn muốn yêu cầu hoặc cung cấp thông tin chi tiết hơn, bạn có thể sử dụng 'elaborate' để làm rõ ý định của mình.

⚡Quy tắc vàng

Chọn ngữ cảnh phù hợp

Lưu ý rằng 'elaborate' có thể có nghĩa là 'giải thích chi tiết' hoặc 'trang trí hoa mỹ', nên chọn ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'elaborare', có nghĩa là 'làm việc chăm chỉ' hoặc 'phát triển'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc khi cần cung cấp thông tin chi tiết hơn về một chủ đề.

Phân tích từ

e-
từ tiền tố Latin có nghĩa là 'ra, ra khỏi'
prefix
+
-labor
từ gốc Latin có nghĩa là 'công việc, lao động'
root
+
-ate
hậu tố Latin tạo thành động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →