Looking up...
Tạo ra hình ảnh hoặc ý tưởng trong trí óc; nghĩ về một tình huống không thực tế hoặc không tồn tại.
She closed her eyes and imagined herself on a beach.
Cô ấy đóng mắt và tưởng tượng mình đang ở một bãi biển.
It's hard to imagine life without the internet.
Khó để tưởng tượng cuộc sống không có internet.
Thường được sử dụng để mô tả việc tạo ra hình ảnh hoặc ý tưởng trong trí óc.
Từ 'imagine' thường được sử dụng để mô tả việc tạo ra hình ảnh hoặc ý tưởng trong trí óc, có thể là thực tế hoặc không thực tế.
'Imagine' thường được sử dụng để mô tả việc tạo ra hình ảnh hoặc ý tưởng trong trí óc, trong khi 'envision' thường được sử dụng để mô tả việc tạo ra một hình ảnh hoặc ý tưởng cụ thể và chi tiết hơn.
Từ gốc Latin 'imaginari' có nghĩa là 'tạo ra hình ảnh trong trí óc'.
Thường được sử dụng để mô tả việc tạo ra hình ảnh hoặc ý tưởng trong trí óc, có thể là thực tế hoặc không thực tế.