Looking up...
Đơn giản, không có trang trí hoặc chi tiết phức tạp.
The room was decorated in plain colors.
Phòng được trang trí bằng các màu đơn giản.
Thường dùng để mô tả vật dụng, trang phục hoặc phong cách đơn giản.
Rõ ràng, dễ hiểu.
The instructions were plain and easy to follow.
Hướng dẫn rất rõ ràng và dễ theo dõi.
Dùng để mô tả lời nói hoặc văn bản dễ hiểu.
Thẳng thắn, không giấu giếm.
He gave me a plain answer to my question.
Anh ấy đã trả lời thẳng thắn câu hỏi của tôi.
Dùng để mô tả cách nói thẳng thắn, không mạo hiểm.
Từ này thường dùng để mô tả vật dụng, trang phục hoặc phong cách đơn giản, không có trang trí phức tạp.
'Plain' có nghĩa là đơn giản, trong khi 'plane' có nghĩa là máy bay hoặc mặt phẳng.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'plain', có nghĩa là 'đồng bằng' hoặc 'đơn giản'.
Từ 'plain' thường dùng để mô tả sự đơn giản, rõ ràng hoặc thẳng thắn. Nó cũng có thể dùng để chỉ một khu vực bằng phẳng.