Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. face the facts

face the facts

/feɪs ðə fækt/◆thành ngữ
nhận thức thực tế

After years of denial, he finally had to face the facts about his health.

Sau nhiều năm phủ nhận, anh ấy cuối cùng cũng phải nhận thức thực tế về sức khỏe của mình.


◆ Nghĩa thực sự
Nhận thức và chấp nhận sự thật, dù khó chịu hoặc không mong muốn.
¶ Nghĩa đen
Đối mặt với những sự thật
Phân tích nghĩa đen
faceđối mặt với+thecác+factssự thật
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người phải đối mặt với những sự thật khó chịu hoặc không mong muốn, thường liên quan đến việc phải chấp nhận một thực tế không thể tránh khỏi.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp công việc, một người phải nhận thức thực tế rằng dự án của họ đang thất bại và cần phải đưa ra quyết định về việc dừng hoặc tiếp tục.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường dùng trong văn hóa phương Tây để mô tả tình huống cần phải chấp nhận một sự thật khó chịu, đặc biệt là trong các tình huống liên quan đến sự thất bại hoặc những quyết định khó khăn.
thông thường

Nhận thức và chấp nhận sự thật, dù khó chịu hoặc không mong muốn.

She didn't want to face the facts about her failing business.

Cô ấy không muốn nhận thức thực tế về việc kinh doanh của mình đang thất bại.

It's time to face the facts and make a decision.

Bây giờ là lúc phải nhận thức thực tế và đưa ra quyết định.

Thường dùng khi ai đó tránh nhận thức một sự thật khó chịu hoặc không mong muốn.

Cụm từ kết hợp

face the musicđối mặt với hậu quảface realitynhận thức thực tế

Từ đồng nghĩa

accept realityconfront the truthacknowledge the facts

Từ trái nghĩa

ignore the truthdeny realityavoid the facts

Cụm từ liên quan

come to terms withcụm từ
chấp nhận và sống với một sự thật khó chịu
turn a blind eyethành ngữ
tránh nhận thức sự thật

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống nghiêm túc

Cụm từ này thường dùng trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc hoặc khi cần phải đưa ra quyết định quan trọng.

Quy tắc vàng

Không dùng trong các tình huống vui vẻ

Không nên dùng cụm từ này trong các cuộc trò chuyện vui vẻ hoặc không nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ ý nghĩa 'đối mặt với sự thật' trong các tình huống khó chịu.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần phải chấp nhận một sự thật khó chịu hoặc không mong muốn.

Phân tích từ

face
đối mặt với
verb
+
the facts
sự thật
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.