turn a blind eye
/tɜːrn ə blaɪnd aɪ/Giả vờ không nhìn thấy hoặc không nhận thức được một vấn đề hoặc hành vi sai trái, thường để tránh phải đối phó với nó.
The government turned a blind eye to the corruption in the company.
Chính phủ đã giả vờ không nhìn thấy sự tham nhũng trong công ty.
Parents often turn a blind eye to their children's bad behavior.
Cha mẹ thường giả vờ không nhìn thấy hành vi xấu của con cái.
Thường được sử dụng để chỉ sự không chịu trách nhiệm hoặc không muốn đối phó với vấn đề.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Thường được sử dụng để chỉ chính phủ hoặc tổ chức giả vờ không nhìn thấy vấn đề.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng cho việc không nhìn thấy thực sự
Không sử dụng cho việc không nhìn thấy thực sự, chỉ sử dụng cho việc giả vờ không nhìn thấy.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ cách diễn đạt tiếng Anh, có nghĩa là 'giả vờ không nhìn thấy' bằng cách đóng mắt.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc gia đình để chỉ sự không chịu trách nhiệm hoặc không muốn đối phó với vấn đề.