turn a blind eye

/tɜːrn ə blaɪnd aɪ/
phraseTrung cấp giả vờ không nhìn thấythành ngữ
Nghĩa thực sự
Giả vờ không nhìn thấy hoặc không nhận thức được một vấn đề hoặc hành vi sai trái, thường để tránh phải đối phó với nó.
Nghĩa đen
Quay mắt mù
Phân tích nghĩa đen
turnquay+a blind eyemột mắt mù
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người quay mắt mù, giả vờ không nhìn thấy điều gì đó.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, giám đốc giả vờ không nhìn thấy những lỗi nhỏ của nhân viên để tránh phải đối phó với vấn đề.
Lưu ý văn hóa
Cách diễn đạt này thường được sử dụng để chỉ sự không chịu trách nhiệm hoặc không muốn đối phó với vấn đề, đặc biệt trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội.
thông thường

Giả vờ không nhìn thấy hoặc không nhận thức được một vấn đề hoặc hành vi sai trái, thường để tránh phải đối phó với nó.

The government turned a blind eye to the corruption in the company.

Chính phủ đã giả vờ không nhìn thấy sự tham nhũng trong công ty.

Parents often turn a blind eye to their children's bad behavior.

Cha mẹ thường giả vờ không nhìn thấy hành vi xấu của con cái.

💡

Thường được sử dụng để chỉ sự không chịu trách nhiệm hoặc không muốn đối phó với vấn đề.

Cụm từ kết hợp

turn a blind eye togiả vờ không nhìn thấy

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

look the other waythành ngữ
giả vờ không nhìn thấy
bury one's head in the sandthành ngữ
giả vờ không nhìn thấy vấn đề

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Thường được sử dụng để chỉ chính phủ hoặc tổ chức giả vờ không nhìn thấy vấn đề.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho việc không nhìn thấy thực sự

Không sử dụng cho việc không nhìn thấy thực sự, chỉ sử dụng cho việc giả vờ không nhìn thấy.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách diễn đạt tiếng Anh, có nghĩa là 'giả vờ không nhìn thấy' bằng cách đóng mắt.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc gia đình để chỉ sự không chịu trách nhiệm hoặc không muốn đối phó với vấn đề.

Phân tích từ

turn
quay
root
+
a blind eye
một mắt mù
root
Từ Điển Anh Việt