For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

facet

/ˈfæsɪt/
noun★Trung cấp
trang trọng

Một mặt hoặc góc nhìn khác của một vật thể hoặc chủ đề.

This issue has many facets that need to be considered.

Vấn đề này có nhiều mặt khác cần được xem xét.

💡

Thường dùng để chỉ các khía cạnh khác nhau của một vấn đề phức tạp.

chuyên ngành

Một mặt của một kim cương hoặc đá quý.

The jeweler carefully cut the facets to enhance the diamond's brilliance.

Người thợ kim hoàn đã cắt kỹ lưỡng các mặt của kim cương để tăng độ lấp lánh của nó.

💡

Trong ngành trang sức, 'facet' chỉ các mặt được cắt gọt trên đá quý.

Cụm từ kết hợp

many facetsnhiều mặt kháccut facetscắt mặt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng 'facet' khi muốn nhấn mạnh đến các khía cạnh khác nhau của một vấn đề hoặc vật thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'facet' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'facette', có nghĩa là 'mặt nhỏ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'facet' thường dùng để chỉ các khía cạnh khác nhau của một vấn đề hoặc vật thể. Trong ngành trang sức, nó đặc biệt chỉ các mặt của đá quý.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →