Looking up...
Tuyệt vời, rất tuyệt vời, xuất sắc
She looked fabulous in her new dress.
Cô ấy trông rất tuyệt vời trong chiếc váy mới của mình.
The food at the restaurant was fabulous.
Thức ăn tại nhà hàng thật tuyệt vời.
Thường dùng để mô tả điều gì đó rất tuyệt vời hoặc xuất sắc, đặc biệt là trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức.
Từ 'fabulous' thường dùng trong các cuộc hội thoại thông tục để mô tả điều gì đó rất tuyệt vời.
Từ gốc Latin 'fabulosus', có nghĩa là 'thuộc về truyện kể, hư cấu', sau này phát triển nghĩa 'tuyệt vời' trong tiếng Anh.
Thường dùng để miêu tả điều gì đó rất tuyệt vời hoặc xuất sắc, đặc biệt là trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức. Có thể dùng để mô tả người, vật, sự kiện, hoặc trải nghiệm.