fact
sự thậtThis is a fact: the Earth revolves around the Sun.
Đây là sự thật: Trái Đất quay quanh Mặt Trời.
Thông tin hoặc sự thật được chứng minh hoặc được chấp nhận là đúng.
Scientists rely on facts to support their theories.
Các nhà khoa học dựa vào sự thật để hỗ trợ lý thuyết của họ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, pháp lý hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'fact' chính xác
Hãy đảm bảo rằng thông tin bạn gọi là 'fact' có thể được chứng minh bằng bằng chứng. Tránh sử dụng 'fact' cho ý kiến cá nhân.
Quy tắc vàng
Fact vs. Opinion
Fact là thông tin có thể được chứng minh, còn opinion là ý kiến cá nhân. Hãy phân biệt rõ hai khái niệm này.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'fact' bắt nguồn từ tiếng Latin 'factum', nghĩa là 'được làm' hoặc 'sự thật'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'fact' thường được sử dụng để chỉ thông tin có căn cứ hoặc được chứng minh. Nó khác với 'opinion' (ý kiến), vì 'fact' có thể được xác minh bằng bằng chứng.