fabricated
/ˈfæb.rɪ.keɪ.tɪd/Được tạo ra hoặc chế tạo, thường là bằng cách kết hợp các phần hoặc bằng cách sử dụng công nghệ.
The company fabricated a new material for their latest product.
Công ty đã chế tạo một vật liệu mới cho sản phẩm mới nhất của họ.
Thường dùng trong bối cảnh công nghiệp hoặc kỹ thuật.
Được tạo ra giả mạo, không thực tế hoặc không chân thực.
The news story was completely fabricated.
Tin tức đó hoàn toàn là giả mạo.
Thường dùng để chỉ thông tin hoặc câu chuyện không có thật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'fabricated' có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh quan trọng
Khi dùng 'fabricated', hãy chắc chắn bạn đang sử dụng trong ngữ cảnh đúng để tránh hiểu nhầm.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc từ tiếng Latin 'fabricare' có nghĩa là 'chế tạo' hoặc 'chế biến'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng trong cả bối cảnh tích cực (chế tạo sản phẩm) và tiêu cực (giả mạo thông tin).