Looking up...
Khuôn mặt của một người hoặc động vật, bao gồm mặt, mũi, miệng, và các bộ phận khác.
The child's face lit up with joy when he saw the gift.
Khuôn mặt của bé sáng lên với niềm vui khi anh ta nhìn thấy quà tặng.
Thường dùng để mô tả biểu cảm hoặc đặc điểm của khuôn mặt.
Mặt trước của một vật thể hoặc cấu trúc.
The clock has a round face with Roman numerals.
Đồng hồ có mặt tròn với các chữ số La Mã.
Dùng để mô tả mặt trước của các vật dụng như đồng hồ, nhà cửa, hoặc núi.
Đối mặt với một tình huống hoặc thách thức.
He had to face his fears to overcome them.
Anh ấy phải đối mặt với nỗi sợ của mình để vượt qua chúng.
Dùng để chỉ sự đối mặt với một vấn đề hoặc thách thức.
Lưu ý rằng 'face' có nhiều nghĩa khác nhau, từ mô tả khuôn mặt đến việc đối mặt với một tình huống. Hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
Khi 'face' dùng để chỉ khuôn mặt, nó thường đi kèm với các từ như 'beautiful', 'smile', hoặc 'expression'. Khi dùng để chỉ việc đối mặt, nó thường đi kèm với các từ như 'fear', 'challenge', hoặc 'consequences'.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'fæs', có nguồn gốc từ tiếng German 'ans-', nghĩa là 'mặt trước'.
Từ 'face' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ mô tả khuôn mặt của một người đến việc đối mặt với một tình huống.