Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

face

/feɪs/
noun★Cơ bản— khuôn mặt
trang trọng

Khuôn mặt của một người hoặc động vật, bao gồm mặt, mũi, miệng, và các bộ phận khác.

The child's face lit up with joy when he saw the gift.

Khuôn mặt của bé sáng lên với niềm vui khi anh ta nhìn thấy quà tặng.

💡

Thường dùng để mô tả biểu cảm hoặc đặc điểm của khuôn mặt.

trang trọng

Mặt trước của một vật thể hoặc cấu trúc.

The clock has a round face with Roman numerals.

Đồng hồ có mặt tròn với các chữ số La Mã.

💡

Dùng để mô tả mặt trước của các vật dụng như đồng hồ, nhà cửa, hoặc núi.

thông thường

Đối mặt với một tình huống hoặc thách thức.

He had to face his fears to overcome them.

Anh ấy phải đối mặt với nỗi sợ của mình để vượt qua chúng.

💡

Dùng để chỉ sự đối mặt với một vấn đề hoặc thách thức.

Cụm từ kết hợp

lose facemất mặtsave facegiúp cho ai đó giữ được mặtface to facetrực tiếp, đối mặt

Từ đồng nghĩa

countenancevisagemug

Từ trái nghĩa

backrear

Cụm từ liên quan

face the musicthành ngữ
đối mặt với hậu quả của hành động
put on a brave facethành ngữ
giả vờ bình tĩnh hoặc vui vẻ trong tình huống khó khăn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'face' trong ngữ cảnh chính xác

Lưu ý rằng 'face' có nhiều nghĩa khác nhau, từ mô tả khuôn mặt đến việc đối mặt với một tình huống. Hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

⚡Quy tắc vàng

Khuôn mặt vs. Đối mặt

Khi 'face' dùng để chỉ khuôn mặt, nó thường đi kèm với các từ như 'beautiful', 'smile', hoặc 'expression'. Khi dùng để chỉ việc đối mặt, nó thường đi kèm với các từ như 'fear', 'challenge', hoặc 'consequences'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'fæs', có nguồn gốc từ tiếng German 'ans-', nghĩa là 'mặt trước'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'face' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ mô tả khuôn mặt của một người đến việc đối mặt với một tình huống.

Phân tích từ

face
mặt trước hoặc khuôn mặt
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.