Looking up...
Làm cho một quá trình hoặc hoạt động trở nên dễ dàng hơn bằng cách cung cấp sự hỗ trợ hoặc tạo điều kiện thuận lợi.
The software facilitates collaboration among team members.
Phần mềm giúp dễ dàng hơn cho việc hợp tác giữa các thành viên nhóm.
Thường dùng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Thường được sử dụng với cấu trúc 'facilitate + noun' hoặc 'facilitate + gerund'.
Từ gốc Latin 'facilis' (dễ dàng) + hậu tố '-ate' (hành động).
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức để mô tả việc tạo điều kiện thuận lợi cho một quá trình hoặc hoạt động.