Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

roughly

/ˈrʌfli/
adverb★Trung cấp— gần đúng, không chính xác
thông thường

Dùng để chỉ một cái gì đó gần đúng, không chính xác hoặc không hoàn toàn chính xác.

We arrived roughly on time.

Chúng tôi đến gần đúng giờ.

The cost will be roughly $100.

Chi phí sẽ khoảng 100 đô la.

💡

Thường dùng để ước tính hoặc mô tả một cái gì đó không chính xác.

Cụm từ kết hợp

roughly speakingdùng cách nói gần đúngroughly equalgần bằng nhau

Từ đồng nghĩa

approximatelyaboutaroundclose to

Từ trái nghĩa

exactlypreciselyaccurately

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ước tính

Dùng 'roughly' khi muốn nói về một số liệu hoặc thời gian không chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'rough' (khô, thô) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống ước tính hoặc khi muốn nhấn mạnh rằng một cái gì đó không hoàn toàn chính xác.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.