Looking up...
Dùng để chỉ một cái gì đó gần đúng, không chính xác hoặc không hoàn toàn chính xác.
We arrived roughly on time.
Chúng tôi đến gần đúng giờ.
The cost will be roughly $100.
Chi phí sẽ khoảng 100 đô la.
Thường dùng để ước tính hoặc mô tả một cái gì đó không chính xác.
Dùng 'roughly' khi muốn nói về một số liệu hoặc thời gian không chính xác.
Từ gốc tiếng Anh 'rough' (khô, thô) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng trong các tình huống ước tính hoặc khi muốn nhấn mạnh rằng một cái gì đó không hoàn toàn chính xác.