approximately
/əˈprɒksɪmətli/adverb★Trung cấp💡 khoảng chừng
trang trọngthông thường
Dùng để chỉ một số lượng, thời gian hoặc khoảng cách không chính xác nhưng gần đúng.
The project will cost approximately $10,000.
Dự án sẽ tốn khoảng chừng 10.000 đô la.
The distance is approximately 50 kilometers.
Khoảng cách khoảng chừng 50 km.
💡
Thường được sử dụng trong các tình huống cần tính toán hoặc ước lượng.
Cụm từ kết hợp
approximately equalkhoảng bằng nhauapproximately rightkhoảng đúng
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong toán học và khoa học
Trong toán học và khoa học, 'approximately' thường được sử dụng để chỉ kết quả gần đúng.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'approximately' khi bạn muốn nhấn mạnh rằng số liệu hoặc thông tin không chính xác nhưng gần đúng.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'approximately' bắt nguồn từ tiếng Latin 'approximare', có nghĩa là 'làm gần' hoặc 'làm gần giống'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống cần ước lượng hoặc tính toán gần đúng.
Phân tích từ
approximate
gần giống, gần đúng
root-ly
tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt