Looking up...
She remembered the event vaguely.
Cô ấy nhớ sự kiện đó mơ hồ.
Một cách không rõ ràng, không chính xác hoặc không rõ nét.
He described the suspect vaguely.
Anh ta mô tả kẻ nghi ngờ một cách mơ hồ.
I have a vague memory of that day.
Tôi có một ký ức mơ hồ về ngày đó.
Thường dùng để chỉ sự không rõ ràng về thông tin, ký ức hoặc mô tả.
Dùng 'vaguely' khi muốn nhấn mạnh sự không rõ ràng hoặc không chính xác của một điều gì đó.
Không dùng 'vaguely' khi muốn nhấn mạnh sự chính xác hoặc rõ ràng.
Từ gốc tiếng Anh 'vague' (mơ hồ) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng để mô tả sự không rõ ràng về thông tin, ký ức hoặc mô tả.