accurately

/ˈæk.jə.rət.li/
chính xác

She measured the ingredients accurately to ensure the recipe turned out perfectly.

Cô ấy đo lường các nguyên liệu chính xác để đảm bảo món ăn thành công.


trang trọng

Một cách chính xác, không có sai sót, hoặc theo đúng chuẩn

The scientist recorded the data accurately to avoid errors in the experiment.

Nhà khoa học ghi lại dữ liệu chính xác để tránh sai sót trong thí nghiệm.

Dùng để mô tả hành động hoặc quá trình được thực hiện một cách chính xác, không có sai sót.

Cụm từ kết hợp

measure accuratelyđo chính xácrecord accuratelyghi lại chính xácdescribe accuratelymiêu tả chính xác

Cụm từ liên quan

to the pointcụm từ
chính xác, trực tiếp
spot oncụm từ
chính xác, hoàn toàn đúng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'accurately' khi muốn nhấn mạnh sự chính xác của một hành động, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Chính xác trong giao tiếp

Khi sử dụng 'accurately', hãy đảm bảo rằng hành động hoặc quá trình bạn mô tả thực sự chính xác và không có sai sót.

Nguồn gốc từ

Từ 'accurately' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accuratus', có nghĩa là 'cẩn thận' hoặc 'chính xác'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, khoa học hoặc khi cần nhấn mạnh sự chính xác của một hành động.

Phân tích từ

accurate
chính xác
root
+
-ly
hiện tại, cách thức
suffix
Từ Điển Anh Việt