Looking up...
Dữ liệu chứa sai sót, không chính xác hoặc không đáng tin cậy.
The algorithm failed because it was trained on erroneous data.
Thuật toán thất bại vì được huấn luyện trên dữ liệu sai.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, khoa học dữ liệu và kinh doanh.
Dữ liệu sai có thể dẫn đến kết luận sai lầm, nên luôn kiểm tra và xác thực dữ liệu trước khi sử dụng.
Luôn xác thực nguồn dữ liệu trước khi sử dụng để tránh sai sót.
Từ 'erroneous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'errare' (làm sai), còn 'data' là từ Latin có nghĩa là 'dữ liệu'.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao như khoa học dữ liệu, phân tích kinh doanh và công nghệ thông tin.