Looking up...
Lỗi lớn hoặc sai lầm nghiêm trọng, thường gây hậu quả xấu.
The politician's blunder cost him the election.
Lỗi lớn của chính trị gia đó đã khiến anh ta mất cuộc bầu cử.
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về những sai lầm gây hậu quả nghiêm trọng.
Sử dụng 'blunder' khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm trọng của lỗi.
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'blunderen' (vừa vặn, mắc lỗi).
Thường dùng để mô tả những sai lầm nghiêm trọng hơn 'mistake' hoặc 'error'.