fragmented

/ˈfræɡ.mən.tɪd/
adjectiveTrung cấp đã bị chia thành nhiều mảnh
chung

Đã bị chia thành nhiều phần hoặc mảnh, không liên tục hoặc không thống nhất.

His thoughts were fragmented after the accident.

Suy nghĩ của anh ấy đã bị phân tán sau tai nạn.

The company's operations are fragmented due to poor management.

Hoạt động của công ty bị phân tán do quản lý kém.

💡

Thường dùng để mô tả thông tin, suy nghĩ, hoặc hệ thống bị chia nhỏ và không liên kết tốt.

Cụm từ kết hợp

fragmented societyxã hội bị phân tánfragmented memorytrí nhớ bị phân tán

Cụm từ liên quan

fragmented statecụm từ
tình trạng bị chia nhỏ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng để mô tả thông tin, hệ thống, hoặc suy nghĩ bị chia nhỏ và không liên kết tốt.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'fragmentum' (mảnh vỡ) + hậu tố '-ed' (đã bị).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng không thống nhất hoặc bị chia nhỏ quá mức.

Phân tích từ

fragment
mảnh vỡ, phần nhỏ
root
+
-ed
đã bị
suffix
Từ Điển Anh Việt