Looking up...
We need to ensure the project is completed on time.
Chúng ta cần đảm bảo dự án hoàn thành đúng hạn.
Đảm bảo rằng một việc gì đó sẽ xảy ra hoặc một điều gì đó đúng, thường thông qua hành động hoặc sự chuẩn bị.
The manager ensured that all employees followed the safety protocols.
Quản lý đã đảm bảo rằng tất cả nhân viên đều tuân thủ các quy trình an toàn.
Please ensure your documents are signed before submission.
Hãy đảm bảo các tài liệu của bạn đã được ký trước khi nộp.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.
'Ensure' thường được sử dụng với danh từ hoặc mệnh đề, trong khi 'assure' thường được sử dụng với người (ví dụ: 'I assure you').
Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'ensure' khi muốn nói về việc đảm bảo một việc gì đó sẽ xảy ra hoặc một điều gì đó đúng.
Từ gốc Latin 'inserare' (đóng, chèn), bắt nguồn từ 'in-' (vào) + 'serare' (đóng).
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự chắc chắn hoặc đảm bảo rằng một việc gì đó sẽ được thực hiện hoặc một điều gì đó sẽ đúng.