ensuing

/ɪnˈsuːɪŋ/
adjectiveTrung cấp kết quả sau đó
trang trọng

Diễn ra ngay sau đó, tiếp theo

The ensuing chaos made it difficult to restore order.

Sự hỗn loạn tiếp theo khiến việc khôi phục trật tự trở nên khó khăn.

💡

Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc kết quả xảy ra ngay sau một sự kiện khác.

Cụm từ kết hợp

the ensuing debatecuộc tranh luận sau đóensuing eventssự kiện tiếp theo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'ensuing' thường dùng để mô tả sự kiện hoặc kết quả xảy ra ngay sau một sự kiện khác, không dùng để chỉ thời gian trong tương lai.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'ensue', có nghĩa là 'diễn ra sau đó'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc văn học để mô tả sự kiện hoặc kết quả xảy ra ngay sau một sự kiện khác.

Từ Điển Anh Việt