ensure quality

/ɪnˈʃʊər ˈkwɒləti/
phraseTrung cấp
💼Kinh doanh
trang trọngchuyên ngành

Đảm bảo chất lượng

The company implements strict procedures to ensure quality in all its products.

Công ty áp dụng các thủ tục nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng cho tất cả sản phẩm của họ.

Quality assurance teams work to ensure quality throughout the production process.

Các nhóm đảm bảo chất lượng làm việc để đảm bảo chất lượng trong suốt quá trình sản xuất.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực sản xuất, dịch vụ và quản lý chất lượng.

Cụm từ kết hợp

ensure product qualityđảm bảo chất lượng sản phẩmensure service qualityđảm bảo chất lượng dịch vụquality assuranceđảm bảo chất lượng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

quality controlcụm từ
quản lý chất lượng
quality assurancecụm từ
đảm bảo chất lượng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực sản xuất, dịch vụ và quản lý chất lượng, đặc biệt là trong các quy trình đảm bảo chất lượng.

Quy tắc vàng

Đảm bảo chất lượng

Để đảm bảo chất lượng, các công ty thường áp dụng các tiêu chuẩn và quy trình nghiêm ngặt trong quá trình sản xuất và dịch vụ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'ensure' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ensuren', có nghĩa là 'đảm bảo', còn 'quality' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'qualitas', có nghĩa là 'chất lượng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực sản xuất, dịch vụ và quản lý chất lượng để mô tả các biện pháp hoặc quy trình nhằm duy trì hoặc nâng cao chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ.

Phân tích từ

ensure
đảm bảo
root
+
quality
chất lượng
root
Từ Điển Anh Việt