enshittification
/ˌɛn.ʃɪt.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/Quá trình một dịch vụ hoặc sản phẩm bị suy giảm chất lượng do nhà cung cấp ưu tiên lợi ích của họ hơn là lợi ích của người dùng, thường dẫn đến trải nghiệm người dùng kém hơn.
The enshittification of Twitter has led to a decline in user engagement.
Quá trình suy giảm chất lượng của Twitter đã dẫn đến sự giảm tham gia của người dùng.
Thường được sử dụng để mô tả các nền tảng công nghệ hoặc dịch vụ trực tuyến.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ
Từ này thường được sử dụng để mô tả các nền tảng công nghệ hoặc dịch vụ trực tuyến.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Đây là một từ mới và thông tục, nên không nên sử dụng trong các văn bản chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'en-' (tiếng Anh cổ cho 'trong') và 'shit' (phế phẩm) với hậu tố '-ification' (quá trình), được tạo ra để mô tả quá trình suy giảm chất lượng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và kinh doanh để chỉ sự suy giảm chất lượng của một dịch vụ hoặc sản phẩm do lợi ích của nhà cung cấp.