Looking up...
She decided to enroll in the online course to improve her skills.
Cô ấy quyết định đăng ký tham gia khóa học trực tuyến để nâng cao kỹ năng.
Ghi danh chính thức vào một chương trình, khóa học, tổ chức hoặc hoạt động.
I need to enroll in a language school to study French.
Tôi cần đăng ký vào một trường ngôn ngữ để học tiếng Pháp.
Students can enroll in the workshop through the university portal.
Sinh viên có thể đăng ký tham gia hội thảo thông qua cổng thông tin của trường.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, đào tạo hoặc đăng ký thành viên. Có thể thay thế bằng 'đăng ký theo học' hoặc 'ghi danh vào'.
'Enroll in' thường dùng cho các chương trình dài hạn hoặc chính thức (ví dụ: trường học, khóa học). 'Register for' linh hoạt hơn, có thể dùng cho sự kiện ngắn hạn (ví dụ: hội thảo, hội nghị).
Luôn dùng 'enroll in' (không phải 'enroll to' hay 'enroll at') trừ khi nói về địa điểm cụ thể (ví dụ: 'enroll at Harvard').
Từ 'enroll' (ghi danh) bắt nguồn từ tiếng Latin 'enrolare', kết hợp 'en-' (vào) + 'rotulus' (cuộn giấy, danh sách). 'In' là giới từ chỉ phương hướng, bổ nghĩa cho hành động đăng ký.
Sử dụng 'enroll in' khi nói về việc ghi danh chính thức vào một tổ chức hoặc chương trình có cấu trúc (ví dụ: trường học, khóa học, hội thảo). Không dùng cho các hoạt động tự phát hoặc không chính thức.