Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

enroll in

/ɪnˈroʊl ɪn/
đăng ký tham gia

She decided to enroll in the online course to improve her skills.

Cô ấy quyết định đăng ký tham gia khóa học trực tuyến để nâng cao kỹ năng.


trang trọng

Ghi danh chính thức vào một chương trình, khóa học, tổ chức hoặc hoạt động.

I need to enroll in a language school to study French.

Tôi cần đăng ký vào một trường ngôn ngữ để học tiếng Pháp.

Students can enroll in the workshop through the university portal.

Sinh viên có thể đăng ký tham gia hội thảo thông qua cổng thông tin của trường.

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, đào tạo hoặc đăng ký thành viên. Có thể thay thế bằng 'đăng ký theo học' hoặc 'ghi danh vào'.

Cụm từ kết hợp

enroll in a courseđăng ký một khóa họcenroll in schoolđăng ký vào trườngenroll in a programđăng ký một chương trình

Từ đồng nghĩa

register forsign up forjoinsubscribe to

Từ trái nghĩa

withdraw fromdrop out of

Cụm từ liên quan

enrollment formcụm từ
biểu mẫu đăng ký
enrollment feecụm từ
phí đăng ký

Mẹo hay

Phân biệt 'enroll in' và 'register for'

'Enroll in' thường dùng cho các chương trình dài hạn hoặc chính thức (ví dụ: trường học, khóa học). 'Register for' linh hoạt hơn, có thể dùng cho sự kiện ngắn hạn (ví dụ: hội thảo, hội nghị).

Quy tắc vàng

Sử dụng giới từ chính xác

Luôn dùng 'enroll in' (không phải 'enroll to' hay 'enroll at') trừ khi nói về địa điểm cụ thể (ví dụ: 'enroll at Harvard').

Nguồn gốc từ

Từ 'enroll' (ghi danh) bắt nguồn từ tiếng Latin 'enrolare', kết hợp 'en-' (vào) + 'rotulus' (cuộn giấy, danh sách). 'In' là giới từ chỉ phương hướng, bổ nghĩa cho hành động đăng ký.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng 'enroll in' khi nói về việc ghi danh chính thức vào một tổ chức hoặc chương trình có cấu trúc (ví dụ: trường học, khóa học, hội thảo). Không dùng cho các hoạt động tự phát hoặc không chính thức.

Phân tích từ

enroll
ghi danh, đăng ký
verb
+
in
chỉ phương hướng/đối tượng
preposition
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.