bear

/beər/
nounCơ bản con gấu
chung

Một loài động vật có vú lớn, có lông dày, và thường sống ở các khu rừng hoặc vùng núi.

Polar bears live in the Arctic.

Con gấu trắng sống ở Bắc Cực.

The bear hibernates during winter.

Con gấu ngủ đông trong mùa đông.

💡

Từ 'bear' cũng có thể được sử dụng trong các biểu tượng hoặc biểu tượng văn hóa.

thông thường

Một người mạnh mẽ hoặc có tính cách mạnh mẽ.

He is a bear on the football field.

Anh ấy là một con gấu trên sân bóng đá.

💡

Dùng để mô tả một người có sức mạnh hoặc tính cách mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

bear marketthị trường sụt giảmbear hugôm chặtbear with mechờ đợi tôi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bear with mecụm từ
chờ đợi tôi
bear marketcụm từ
thị trường sụt giảm

💡Mẹo hay

Sử dụng từ 'bear'

Từ 'bear' có thể được sử dụng để mô tả cả loài động vật và tính cách của một người.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ 'bear'

Từ 'bear' có thể được sử dụng để mô tả cả loài động vật và tính cách của một người.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'bear' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bera', có nghĩa là 'động vật có vú lớn'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'bear' có thể được sử dụng để mô tả cả loài động vật và tính cách của một người.

Phân tích từ

bear
con gấu
root
Từ Điển Anh Việt