last
/læst/Thứ cuối cùng trong một loạt thứ hoặc thời gian cuối cùng trong một chu kỳ.
She bought the last piece of cake.
Cô ấy mua miếng bánh cuối cùng.
Dùng để chỉ thứ cuối trong một danh sách hoặc thời điểm cuối cùng trong một chu kỳ.
Thời gian gần đây nhất hoặc gần đây nhất trong quá khứ.
I saw him last week.
Tôi đã gặp anh ấy tuần trước.
Dùng để chỉ thời gian gần đây nhất trong quá khứ.
Người hoặc vật cuối cùng trong một nhóm hoặc chuỗi.
He was the last to leave the party.
Anh ấy là người cuối cùng rời khỏi bữa tiệc.
Dùng để chỉ người hoặc vật cuối cùng trong một nhóm hoặc chuỗi.
Thời gian hoặc sự kiện gần đây nhất.
What did you do last night?
Bạn đã làm gì tối qua?
Dùng để chỉ thời gian hoặc sự kiện gần đây nhất.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'last' như trạng từ
Khi dùng 'last' như trạng từ, nó thường đi trước động từ hoặc sau động từ 'to be'. Ví dụ: 'I last saw him yesterday.' hoặc 'He is the last to leave.'
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'last' và 'latest'
'Last' chỉ thời gian hoặc thứ cuối cùng trong một chu kỳ, còn 'latest' chỉ thứ mới nhất hoặc gần đây nhất. Ví dụ: 'The last movie I saw was great.' (Phim cuối cùng tôi xem rất tuyệt) và 'Have you seen the latest movie?' (Bạn đã xem phim mới nhất chưa?)
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'læst', có nghĩa là 'cuối cùng' hoặc 'gần đây nhất'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'last' có thể dùng như một tính từ, danh từ hoặc trạng từ. Khi dùng như trạng từ, nó thường đi trước động từ hoặc sau động từ 'to be'.