Looking up...
Chịu đựng đau khổ, khó khăn hoặc tổn thương.
Many people suffer from chronic pain.
Nhiều người chịu đựng đau mãi mãi.
He suffered a great loss in the accident.
Ông ấy chịu tổn thất lớn trong tai nạn.
Thường dùng để chỉ sự chịu đựng đau khổ vật lý hoặc tinh thần.
Bị ảnh hưởng tiêu cực, chịu thiệt hại.
The economy suffered during the recession.
Kinh tế chịu ảnh hưởng trong thời kỳ suy thoái.
Dùng để chỉ sự chịu thiệt hại trong các tình huống kinh tế, xã hội.
Dùng 'suffer from' khi nói về bệnh tật hoặc vấn đề cụ thể.
'Suffer' thường liên quan đến đau khổ, còn 'endure' có thể dùng cho việc chịu đựng khó khăn mà không nhất thiết phải đau khổ.
Từ gốc Latin 'sufferre' có nghĩa là 'chịu đựng, chịu đựng'.
Thường dùng với cấu trúc 'suffer from' khi nói về bệnh tật hoặc vấn đề.