embrace
ôm chặtShe embraced her friend warmly.
Cô ấy ôm chặt người bạn của mình một cách ấm áp.
Ôm chặt ai đó bằng tay (thường thể hiện tình cảm, sự an ủi hoặc chào đón).
The child embraced his mother tightly after returning from school.
Đứa trẻ ôm chặt lấy mẹ sau khi tan học.
Có thể dùng cho cả nghĩa đen (hành động vật lý) và nghĩa bóng (chấp nhận, ủng hộ ý tưởng).
Chấp nhận, ủng hộ hoặc bao gồm một ý tưởng, quan điểm, hoặc cách sống.
We must embrace change to grow.
Chúng ta phải chấp nhận thay đổi để phát triển.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự sẵn sàng chấp nhận.
Bao gồm, chứa đựng (trong nghĩa rộng hơn).
The report embraces a wide range of topics.
Báo cáo bao gồm nhiều chủ đề khác nhau.
Ít phổ biến hơn hai nghĩa trên, thường dùng trong văn viết.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'embrace' và 'hug'
'Embrace' mang tính trang trọng hơn 'hug' và có thể dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. 'Hug' thường chỉ hành động ôm vật lý (nghĩa đen) và thân mật hơn.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'embrace' trong ngữ cảnh chấp nhận
Khi muốn diễn đạt sự chấp nhận một ý tưởng hay thay đổi, hãy dùng 'embrace' thay vì 'accept' để thể hiện sự tích cực và sẵn sàng. Ví dụ: 'She embraced the new policy' (Cô ấy ủng hộ chính sách mới) thay vì 'She accepted the new policy'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'embracen', kết hợp từ 'em-' (trong, vào) + 'brace' (từ tiếng Latinh 'bracchium' nghĩa là 'cánh tay'). Ban đầu mang nghĩa 'vòng tay quanh' hoặc 'ôm lấy'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'embrace' có thể dùng cả nghĩa đen (hành động vật lý) và nghĩa bóng (chấp nhận ý tưởng). Trong giao tiếp hàng ngày, nghĩa đen phổ biến hơn. Khi dùng nghĩa bóng, thường đi kèm với danh từ trừu tượng như 'change', 'idea', 'difference'.