Looking up...
Nắm nhận làm con nuôi hoặc nhận làm con nuôi chính thức.
The couple adopted a baby girl last year.
Cặp đôi đã nhận một bé gái làm con nuôi năm ngoái.
Thường liên quan đến thủ tục pháp lý để nhận một đứa trẻ làm con nuôi.
Nắm nhận, chấp nhận một ý kiến, phương pháp hoặc cách sống.
She adopted a new lifestyle after her health scare.
Cô ấy đã chấp nhận một phong cách sống mới sau khi bị bệnh.
Dùng trong ngữ cảnh chấp nhận một cách sống hoặc phong cách mới.
Khi nói về việc nhận nuôi con, từ 'adopt' thường liên quan đến thủ tục pháp lý.
'Adopt' thường có nghĩa nhận nuôi chính thức, còn 'take in' có thể dùng trong ngữ cảnh nhận nuôi tạm thời.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adoptare', có nghĩa là 'chọn lựa, nhận nuôi'.
Từ 'adopt' thường dùng trong ngữ cảnh nhận nuôi con hoặc chấp nhận một ý kiến, phương pháp mới.