Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

adopt

/əˈdɒpt/
verb★Trung cấp— nắm nhận làm con nuôi
trang trọng

Nắm nhận làm con nuôi hoặc nhận làm con nuôi chính thức.

The couple adopted a baby girl last year.

Cặp đôi đã nhận một bé gái làm con nuôi năm ngoái.

💡

Thường liên quan đến thủ tục pháp lý để nhận một đứa trẻ làm con nuôi.

thông thường

Nắm nhận, chấp nhận một ý kiến, phương pháp hoặc cách sống.

She adopted a new lifestyle after her health scare.

Cô ấy đã chấp nhận một phong cách sống mới sau khi bị bệnh.

💡

Dùng trong ngữ cảnh chấp nhận một cách sống hoặc phong cách mới.

Cụm từ kết hợp

adopt a childnắm nhận một đứa trẻ làm con nuôiadopt a policynắm nhận một chính sáchadopt a new habitnắm nhận một thói quen mới

Từ đồng nghĩa

take inreceiveaccept

Từ trái nghĩa

rejectabandondisown

Cụm từ liên quan

adopt a childcụm từ
nắm nhận một đứa trẻ làm con nuôi
adopt a resolutioncụm từ
chấp nhận một quyết định

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Khi nói về việc nhận nuôi con, từ 'adopt' thường liên quan đến thủ tục pháp lý.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'adopt' và 'take in'

'Adopt' thường có nghĩa nhận nuôi chính thức, còn 'take in' có thể dùng trong ngữ cảnh nhận nuôi tạm thời.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adoptare', có nghĩa là 'chọn lựa, nhận nuôi'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'adopt' thường dùng trong ngữ cảnh nhận nuôi con hoặc chấp nhận một ý kiến, phương pháp mới.

Phân tích từ

ad-
toward
prefix
+
-opt
choose
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.