Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

emergency

/ɪˈmɜːdʒənsi/
noun★Trung cấp— tình huống khẩn cấp
chung

Một tình huống nguy hiểm hoặc không thể chờ đợi yêu cầu hành động nhanh chóng để ngăn ngừa thiệt hại hoặc thiệt mạng.

The hospital has an emergency room for urgent cases.

Bệnh viện có phòng khẩn cấp để xử lý các trường hợp cấp cứu.

She kept an emergency kit in her car.

Cô ấy giữ một bộ dụng cụ khẩn cấp trong xe của mình.

💡

Từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống y tế, an ninh hoặc thiên tai.

Cụm từ kết hợp

emergency roomphòng khẩn cấpemergency exitcửa thoát hiểmemergency servicesdịch vụ khẩn cấp

Từ đồng nghĩa

crisisurgencydisaster

Từ trái nghĩa

routinenormalcystability

Cụm từ liên quan

emergency landingcụm từ
sự hạ cánh khẩn cấp
state of emergencycụm từ
tình trạng khẩn cấp

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'emergency' khi muốn nhấn mạnh tính cấp bách của tình huống.

⚡Quy tắc vàng

Cách sử dụng chính xác

Từ 'emergency' thường được sử dụng trong các tình huống y tế, an ninh hoặc thiên tai.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'emergentia' (sự xuất hiện) + hậu tố '-ency' (tính chất).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'emergency' thường được sử dụng để mô tả các tình huống yêu cầu phản ứng nhanh chóng. Trong tiếng Việt, từ 'khẩn cấp' được sử dụng rộng rãi và tương đương.

Phân tích từ

emerge
xuất hiện
root
+
-ency
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.