Looking up...
Một tình huống nguy hiểm hoặc không thể chờ đợi yêu cầu hành động nhanh chóng để ngăn ngừa thiệt hại hoặc thiệt mạng.
The hospital has an emergency room for urgent cases.
Bệnh viện có phòng khẩn cấp để xử lý các trường hợp cấp cứu.
She kept an emergency kit in her car.
Cô ấy giữ một bộ dụng cụ khẩn cấp trong xe của mình.
Từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống y tế, an ninh hoặc thiên tai.
Hãy sử dụng 'emergency' khi muốn nhấn mạnh tính cấp bách của tình huống.
Từ 'emergency' thường được sử dụng trong các tình huống y tế, an ninh hoặc thiên tai.
Từ gốc Latin 'emergentia' (sự xuất hiện) + hậu tố '-ency' (tính chất).
Trong tiếng Anh, 'emergency' thường được sử dụng để mô tả các tình huống yêu cầu phản ứng nhanh chóng. Trong tiếng Việt, từ 'khẩn cấp' được sử dụng rộng rãi và tương đương.