embarrassing

/ɪmˈbærəsɪŋ/
adjectiveTrung cấp💡 lúng túng
thông thường

gây cảm giác xấu hổ, lúng túng hoặc khó chịu vì hành động của mình trước người khác

She found the situation embarrassing when her phone rang loudly during the meeting.

Cô ấy thấy tình huống thật lúng túng khi điện thoại của mình reo to trong cuộc họp.

He felt embarrassing after forgetting his lines on stage.

Anh ấy cảm thấy thật xấu hổ khi quên mất lời thoại trên sân khấu.

💡

Thường dùng để mô tả tình huống khiến người khác cảm thấy ngượng ngùng hoặc khó xử, không nhất thiết phải là hành động của chính mình.

Cụm từ kết hợp

an embarrassing momentkhoảnh khắc xấu hổfeel embarrassingcảm thấy lúng túngan embarrassing situationtình huống khó xử

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt 'embarrassing' và 'embarrassed'

'Embarrassing' miêu tả thứ gì đó gây ra sự xấu hổ (tính từ chủ động), trong khi 'embarrassed' miêu tả cảm giác của ai đó (tính từ bị động). Ví dụ: 'The speech was embarrassing' (bài phát biểu gây xấu hổ) vs 'I felt embarrassed' (tôi cảm thấy xấu hổ).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'embarrassing'

Thường đi sau động từ 'find' hoặc 'be' để diễn tả cảm nhận: 'I find it embarrassing' (Tôi thấy điều đó thật xấu hổ), 'It was embarrassing' (Thật là xấu hổ).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'embarassen' (làm rối trí), bắt nguồn từ tiếng Pháp 'embarrasser' (cản trở, làm trở ngại), vốn từ 'barre' (chướng ngại vật) trong tiếng Latinh 'barra' (thanh chắn).

📝Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với 'embarrassed' (cảm thấy xấu hổ) - 'embarrassing' mô tả hành động/tình huống gây ra cảm giác xấu hổ, trong khi 'embarrassed' mô tả cảm xúc của người bị ảnh hưởng.

Phân tích từ

em-
làm cho
prefix
+
-bar-
rào cản, trở ngại
root
+
-ass-
tác động mạnh
infix
+
-ing
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt