earlier on

/ˈɜːliər ɒn/
trước đó

She mentioned the issue earlier on in the meeting.

Cô ấy đã đề cập đến vấn đề đó trước đó trong cuộc họp.


thông thường

Trước đó trong thời gian, thường chỉ một khoảng thời gian gần đây hơn so với một thời điểm được đề cập.

He apologized for his behavior earlier on.

Anh ấy đã xin lỗi về hành vi của mình trước đó.

Earlier on, we discussed the budget.

Trước đó, chúng ta đã thảo luận về ngân sách.

Thường được sử dụng để nhắc lại một sự kiện hoặc thông tin đã được đề cập trước đó trong cuộc trò chuyện.

Cụm từ kết hợp

earlier on in the daytrước đó trong ngàyearlier on in the meetingtrước đó trong cuộc họp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

earlier todaycụm từ
trước đó trong ngày hôm nay
earlier this weekcụm từ
trước đó trong tuần này

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc trò chuyện

Bạn có thể sử dụng 'earlier on' để nhắc lại một thông tin đã được đề cập trước đó trong cuộc trò chuyện.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'earlier' (trước) và 'on' (trong), dùng để chỉ một thời điểm trước đó trong cuộc trò chuyện hoặc sự kiện.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện để nhắc lại một sự kiện hoặc thông tin đã được đề cập trước đó.

Phân tích từ

earlier
trước
adverb
+
on
trong
preposition
Từ Điển Anh Việt