each

/iːtʃ/
determinerpronounCơ bản
trang trọngthông thường

Mỗi một trong số nhiều, chỉ một phần riêng biệt trong một nhóm.

She gave each child a toy.

Cô ấy đã tặng mỗi đứa trẻ một đồ chơi.

Each of the books is interesting.

Mỗi cuốn sách đều thú vị.

💡

Dùng để chỉ từng phần riêng biệt trong một nhóm hoặc tập hợp.

Cụm từ kết hợp

each and everymỗi một và tất cảeach othernhau nhau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

each timecụm từ
mỗi lần
each waycụm từ
mỗi cách

💡Mẹo hay

Sử dụng 'each' với danh từ số ít

'Each' thường đi với danh từ số ít, ví dụ: 'each student' (mỗi học sinh).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'each' và 'every'

'Each' thường dùng với danh từ số ít và nhấn mạnh tính riêng biệt, còn 'every' thường dùng với danh từ số ít nhưng nhấn mạnh tính chung.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'ælc', có nghĩa là 'mỗi một'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để nhấn mạnh tính riêng biệt của từng phần trong một nhóm.

Phân tích từ

each
mỗi một
root
Từ Điển Anh Việt